Dịch

iceblink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh băng (phản chiếu ở chân trời)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glare in the sky caused by reflection of light from an ice field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iceblinkDạng gốc (base form)
  2. iceblinksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI