Nghĩa chính
- Người phụ nữ xinh đẹp nhưng vô tâmdanh từA beautiful but heartless woman.
- Nữ vô địch trượt băngdanh từA female ice-skating champion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice queenDạng gốc (base form)
- ice queensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , .
- .
- . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)