Dịch

ice queen

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈkwin/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ xinh đẹp nhưng vô tâmdanh từA beautiful but heartless woman.
  2. Nữ vô địch trượt băngdanh từA female ice-skating champion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice queenDạng gốc (base form)
  2. ice queensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , .
  • .
  • . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI