Nghĩa chính
- Băng cầu, khúc côn cầu trên băng, môn bóng gậy trên băngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of hockey played on an ice rink with a puck, rather than a ball.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Băng cầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice hockey puckdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hockey puck |
| para ice hockeydanh từ | danh từ | Chiếc dù lượn, một phiên bản phỏng theo môn khúc côn cầu trên băng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bóng khúc côn cầu trên băng không có hình cầu.
- .Cháu trai tôi chơi khúc côn cầu trên băng.
- .Cháu trai tôi là một vận động viên khúc côn cầu trên băng.