Dịch

ice hockey

B1danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈhɒ.ki/US/ˈaɪs ˈhɑ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Băng cầu, khúc côn cầu trên băng, môn bóng gậy trên băngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of hockey played on an ice rink with a puck, rather than a ball.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Băng cầu

Cụm từ (phrase)

ice hockey puckdanh từĐồng nghĩa với hockey puck
para ice hockeydanh từChiếc dù lượn, một phiên bản phỏng theo môn khúc côn cầu trên băng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bóng khúc côn cầu trên băng không có hình cầu.
  • .Cháu trai tôi chơi khúc côn cầu trên băng.
  • .Cháu trai tôi là một vận động viên khúc côn cầu trên băng.

AI