Nghĩa chính
- Khúc côn cầu trên cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of hockey played on a grassed pitch with a hard rubber ball instead of a puck.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| field hockey playerdanh từ | danh từ | Người chơi khúc côn cầu trên sân, đặc biệt là chuyên nghiệp |
Ví dụ
- .
- Ziri .
- " ?" " , ."