Dịch

field hockey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khúc côn cầu trên cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of hockey played on a grassed pitch with a hard rubber ball instead of a puck.

Cụm từ (phrase)

field hockey playerdanh từNgười chơi khúc côn cầu trên sân, đặc biệt là chuyên nghiệp

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • " ?" " , ."

AI