Nghĩa chính
- Một thời kỳ giảm nhiệt độ bề mặt và khí quyển Trái đất trong thời gian dài, dẫn đến sự hiện diện của các dải băng lớn ở vùng cực vươn tới đại dương và các tảng băng trôidanh từA period of long-term reduction in the temperature of Earth's surface and atmosphere, resulting in the presence of major polar ice sheets that reach the ocean and calve icebergs.
- Kỷ băng hàdanh từAny of several glacial periods (within a scientific ice age) marked by episodes of extensive glaciation alternating with episodes of relative warmth (interglacial).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Little Ice Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Một thời kỳ lạnh đi (không phải kỷ băng hà thực sự) diễn ra sau Thời kỳ Ấm áp Trung cổ và tiếp tục từ khoảng năm 1300 đến khoảng năm 1850 |
| ice agent | Nhân viên cơ quan di trú |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcEiszeit
Ví dụ
- , 33.9 .
- , , , .
- ?