Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iambize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Châm biếm trong iambs; đả kích
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To satirize in iambs; to lampoon.
Nguồn gốc
(etymology)
iamb
+
-ize
AI
1
Châm biếm trong iambs
1
Châm biếm trong iambs
1
Châm biếm trong iambs