Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iambist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết bằng đồng hồ iambic
danh từ
One who writes in iambic meter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iambist
Dạng gốc
(base form)
iambist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
iamb
+
-ist
AI
1
Người viết bằng đồng hồ iambic
1
Người viết bằng đồng hồ iambic
1
Người viết bằng đồng hồ iambic