Dịch

iambist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết bằng đồng hồ iambicdanh từOne who writes in iambic meter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iambistDạng gốc (base form)
  2. iambistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI