Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iOS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ điều hành di động (OS) được Apple Inc. tạo ra và phát triển riêng cho phần cứng của mình.
danh từ riêng
A mobile operating system (OS) created and developed by Apple Inc. exclusively for its hardware.
Nguồn gốc
(etymology)
i-
+
OS
AI
1
Hệ điều hành di động (OS) được Apple Inc. tạo ra và phát triển riêng cho phần cứng của mình
1
Hệ điều hành di động (OS) được Apple Inc. tạo ra và phát triển riêng cho phần cứng của mình
1
Hệ điều hành di động (OS) được Apple Inc. tạo ra và phát triển riêng cho phần cứng của mình