Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
i.q.
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Giống như
giới từ
the same as
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
īdem
“same”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
像
xiàng
Giống, giống như
类似
lèi sì
Tương tự, giống như, na ná
一样
yī yàng
Giống như, như
Tiếng Tây Ban Nha
ser como
Giống như, tương tự
parecer
Giống, giống như
como
Như, giống như
AI
1
Giống như
1
Giống như
1
Giống như