Dịch

hysteric

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuồng loạn; liên quan đến chứng cuồng loạntính từHysterical; relating to hysteria.
  2. Người cuồng loạndanh từA hysterical person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hystericDạng gốc (base form)
  2. hystericsSố nhiều (plural)
  3. more hystericSo sánh hơn (comparative)
  4. most hystericSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hysterica passiodanh từCuộc tấn công hoảng loạn như một biểu hiện của chứng cuồng loạn
hysterical realismdanh từThể loại văn học được đặc trưng bởi sự tương phản mạnh mẽ giữa một mặt là văn xuôi, cốt truyện hoặc mô tả nhân vật vô lý một cách công phu và mặt khác là những nghiên cứu chi tiết, cẩn thận về các hiện tượng xã hội cụ thể, có thật
hysterical blindnessdanh từMột triệu chứng của rối loạn chuyển dạng khiến bệnh nhân không thể nhìn thấy
hysterical historicaldanh từCuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử tập trung vào tình dục và bạo lực

Ví dụ

  • “ ?” . ¶ “, , ,” , “ .”

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhystericus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὑστερικόςhusterikós“suffering in the uterus, hysterical”

AI