hysteric
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuồng loạn; liên quan đến chứng cuồng loạntính từHysterical; relating to hysteria.
- Người cuồng loạndanh từA hysterical person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hystericDạng gốc (base form)
- hystericsSố nhiều (plural)
- more hystericSo sánh hơn (comparative)
- most hystericSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hysterica passiodanh từ | danh từ | Cuộc tấn công hoảng loạn như một biểu hiện của chứng cuồng loạn |
| hysterical realismdanh từ | danh từ | Thể loại văn học được đặc trưng bởi sự tương phản mạnh mẽ giữa một mặt là văn xuôi, cốt truyện hoặc mô tả nhân vật vô lý một cách công phu và mặt khác là những nghiên cứu chi tiết, cẩn thận về các hiện tượng xã hội cụ thể, có thật |
| hysterical blindnessdanh từ | danh từ | Một triệu chứng của rối loạn chuyển dạng khiến bệnh nhân không thể nhìn thấy |
| hysterical historicaldanh từ | danh từ | Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử tập trung vào tình dục và bạo lực |
Ví dụ
- “ ?” . ¶ “, , ,” , “ .”
Họ từ (word family)
cùng gốc hystericNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhystericus
- từ tiếng Hy Lạp cổὑστερικόςhusterikós“suffering in the uterus, hysterical”