Dịch

hypothalamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dưới đồitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hypothalamus.

Cụm từ (phrase)

hypothalamic-pituitary-adrenaltính từLiên quan đến vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận
hypothalamic-pituitary-adrenal axisdanh từTập hợp phức tạp các ảnh hưởng trực tiếp và tương tác phản hồi giữa vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận
hypothalamic-pituitary-adrenocorticaltính từLiên quan đến vùng dưới đồi, tuyến yên và vỏ thượng thận

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , ’ ’, .

AI