hypothalamic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dưới đồitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hypothalamus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypothalamic-pituitary-adrenaltính từ | tính từ | Liên quan đến vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận |
| hypothalamic-pituitary-adrenal axisdanh từ | danh từ | Tập hợp phức tạp các ảnh hưởng trực tiếp và tương tác phản hồi giữa vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận |
| hypothalamic-pituitary-adrenocorticaltính từ | tính từ | Liên quan đến vùng dưới đồi, tuyến yên và vỏ thượng thận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hypothalamicVí dụ
- , , , .