Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrahypothalamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài vùng dưới đồi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside the hypothalamus.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
hypothalamic
AI
1
Bên ngoài vùng dưới đồi
1
Bên ngoài vùng dưới đồi
1
Bên ngoài vùng dưới đồi