hipotalámico
tính từ (adjective)
/ipotaˈlamiko/
Nghĩa chính
- Vùng dưới đồitính từhypothalamic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipotalámicoDạng gốc (base form)
- hipotalámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hipotalámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hipotalámicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh