Dịch

hipotalámico

tính từ (adjective)
/ipotaˈlamiko/

Nghĩa chính

  1. Vùng dưới đồitính từhypothalamic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipotalámicoDạng gốc (base form)
  2. hipotalámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hipotalámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hipotalámicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI