Nghĩa chính
- Cạnh huyềndanh từThe side of a right triangle opposite the right angle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypotenuseDạng gốc (base form)
- hypotenusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-hypotenuse numberdanh từ | danh từ | Một số tự nhiên mà bình phương của nó không thể viết thành tổng của hai bình phương khác 0 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hypotenuseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhypotenusa
- từ tiếng Hy Lạp cổὑποτείνουσα πλευράhupoteínousa pleurá“side subtending (the right angle)”