hipotenusa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ipoteˈnusa/nguồn
Nghĩa chính
- Cạnh huyềndanh từhypotenuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipotenusaDạng gốc (base form)
- hipotenusasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en fin, la hipotenusacụm từ | cụm từ | Dùng như một câu trả lời độc lập hoặc ở cuối câu để biểu thị một tuyên bố đạo đức giả |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh