Dịch

hipotenusa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ipoteˈnusa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cạnh huyềndanh từhypotenuse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipotenusaDạng gốc (base form)
  2. hipotenusasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en fin, la hipotenusacụm từDùng như một câu trả lời độc lập hoặc ở cuối câu để biểu thị một tuyên bố đạo đức giả

Ngôn ngữ khác

AI