hypostyle
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Có) cột đỡ trầntính từkhông so sánh (not comparable)Having a roof supported on a row of columns.
- Tòa nhà hoặc căn phòng có mái được đỡ trên một hàng cộtdanh từA building or chamber whose roof is supported on a row of columns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypostyleDạng gốc (base form)
- hypostylesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha