Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipóstila
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối suy nghĩ thấp kém
danh từ
hypostyle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipóstila
Dạng gốc
(base form)
hipóstila
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypostyle
(Có) cột đỡ trần
AI
1
Lối suy nghĩ thấp kém
1
Lối suy nghĩ thấp kém
1
Lối suy nghĩ thấp kém