Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypospray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vòi phun phản lực
danh từ
A kind of jet injector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypospray
Dạng gốc
(base form)
hypospray
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hypodermic
+
spray
AI
1
Loại vòi phun phản lực
1
Loại vòi phun phản lực
1
Loại vòi phun phản lực