Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypodorian
tính từ
(adjective)
/ˌ
h
aɪ
p
əʊ
ˈ
d
ɔː
ɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ A đến D
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a mode of church music represented by a major scale from A to D.
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
Dorian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hipodorio
Hạ nhiệt
AI
1
Mô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ A đến D
1
Mô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ A đến D
1
Mô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ A đến D