Dịch

hypodorian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một thể thức âm nhạc nhà thờ được thể hiện bằng thang âm trưởng từ A đến Dtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a mode of church music represented by a major scale from A to D.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI