Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypochondriast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ đạo đức giả
danh từ
A hypochondriac.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypochondriast
Dạng gốc
(base form)
hypochondriast
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hipócrita
Kẻ đạo đức giả
farsante
Kẻ bịp bợm, kẻ đạo đức giả, kẻ giả mạo
agazapado
Kẻ đạo đức giả
AI
1
Kẻ đạo đức giả
1
Kẻ đạo đức giả
1
Kẻ đạo đức giả