hypervolemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gia tăng bất thường về lượng máu lưu thông trong cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal increase in the volume of blood circulating through the body
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
hyper-volemia