Dịch

hypervolemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gia tăng bất thường về lượng máu lưu thông trong cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal increase in the volume of blood circulating through the body

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hyper-volemia

Họ từ (word family)

cùng gốc hypervolemia

AI