Dịch

hypertelorism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách tăng lên bất thường giữa hai cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, thường là mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally increased distance between two organs or body parts, usually the eyes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypertelorismDạng gốc (base form)
  2. hypertelorismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI