Dịch

hypotelorism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi mắt nhắm bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medical condition characterized by abnormally close eyes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypotelorismDạng gốc (base form)
  2. hypotelorismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI