Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipertelorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ipeɾteloˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa viễn tưởng
danh từ
hypertelorism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipertelorismo
Dạng gốc
(base form)
hipertelorismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypertelorism
Khoảng cách tăng lên bất thường giữa hai cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, thường là mắt
AI
1
Chủ nghĩa viễn tưởng
1
Chủ nghĩa viễn tưởng
1
Chủ nghĩa viễn tưởng