hypersplenism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng rối loạn trong đó hoạt động bất thường của lá lách sẽ phá hủy các tế bào máudanh từkhông đếm được (uncountable)A disorder in which abnormal spleen activity destroys blood cells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersplenismDạng gốc (base form)
- hypersplenismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)