hypersexuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng cuồng dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive desire for sexual activity, especially when considered high enough to be clinically significant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hypersexualityDạng gốc (base form)
- hypersexualitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , . , , […]
- ? : ( ) .