Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperreflecting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh nhiều hơn bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reflect more than usually
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
reflecting
AI
1
Phản ánh nhiều hơn bình thường
1
Phản ánh nhiều hơn bình thường
1
Phản ánh nhiều hơn bình thường