Dịch

hyperproteinemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nồng độ protein trong máu cao bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormally high level of protein in the blood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI