Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperplasticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng tăng sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being hyperplastic.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
plasticity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hiperplasticidad
giống cái
Tính tăng sản
AI
1
Tình trạng tăng sản
1
Tình trạng tăng sản
1
Tình trạng tăng sản