hyperphantasia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng mà hình ảnh tinh thần của một người (con mắt tâm trí) cực kỳ thực tế, đến mức nhầm lẫn với thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)A condition where one's mental imagery (the mind's eye) is extremely realistic, to the point of confusion with reality.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa