hyperpartisanship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống phân cực rõ rệt trong đó các đảng phái chính trị đang bất đồng gay gắt với nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A sharply polarized situation in which political parties are in fierce disagreement with each other
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)