hyperoctahedral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả một biểu đồ thường được gọi là biểu đồ bữa tiệc cocktailtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a graph more commonly known as the cocktail party graph
- Mô tả một nhóm có thể được coi là nhóm đối xứng của một siêu khối hoặc siêu bát diệntính từkhông so sánh (not comparable)Describing a group that can be realized as the group of symmetries of a hypercube or hyperoctahedron.