Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypernaturalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức cực đoan của chủ nghĩa tự nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An extreme form of naturalism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hypernaturalistic
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
naturalism
AI
1
Hình thức cực đoan của chủ nghĩa tự nhiên
1
Hình thức cực đoan của chủ nghĩa tự nhiên
1
Hình thức cực đoan của chủ nghĩa tự nhiên