Dịch

hyperlinkage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên kết bao quát hoặc quy mô lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Overarching or large-scale linkage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperlinkageDạng gốc (base form)
  2. hyperlinkagesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Việc sử dụng các siêu liên kết
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of hyperlinks.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... .
  • .
  • Sassia Sasken, , ...

AI