Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperinflamed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị viêm nặng
tính từ
Highly inflamed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperinflamed
Dạng gốc
(base form)
more hyperinflamed
So sánh hơn
(comparative)
most hyperinflamed
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
inflamed
AI
1
Bị viêm nặng
1
Bị viêm nặng
1
Bị viêm nặng