Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperhydration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngộ độc nước
danh từ
water intoxication.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
hydration
AI
1
Ngộ độc nước
1
Ngộ độc nước
1
Ngộ độc nước