Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperhomology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu đồng đều
danh từ
A generalization of homology of an object to complexes.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
homology
AI
1
Siêu đồng đều
1
Siêu đồng đều
1
Siêu đồng đều