Dịch

hypergonadism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tăng cường chức năng của tuyến sinh dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hyperfunction of the gonads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypergonadismDạng gốc (base form)
  2. hypergonadismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI