Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypergentrification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình đô thị hóa cực độ, quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme, excessive gentrification.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
gentrification
AI
1
Quá trình đô thị hóa cực độ
1
Quá trình đô thị hóa cực độ
1
Quá trình đô thị hóa cực độ