Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperevolved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất phát triển
tính từ
Very highly evolved.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperevolved
Dạng gốc
(base form)
more hyperevolved
So sánh hơn
(comparative)
most hyperevolved
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
evolved
AI
1
Rất phát triển
1
Rất phát triển
1
Rất phát triển