Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdiversification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa dạng hóa lớn hơn bình thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Greater than normal diversification
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hyperdiversify
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
diversification
AI
1
Đa dạng hóa lớn hơn bình thường
1
Đa dạng hóa lớn hơn bình thường
1
Đa dạng hóa lớn hơn bình thường