Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdispersion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân tán quá mức (tình trạng siêu phân tán)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive dispersion (the condition of being hyperdispersed)
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
dispersion
AI
1
Phân tán quá mức (tình trạng siêu phân tán)
1
Phân tán quá mức (tình trạng siêu phân tán)
1
Phân tán quá mức (tình trạng siêu phân tán)