Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdiscriminability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng siêu phân biệt đối xử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being hyperdiscriminable
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
discriminability
AI
1
Tình trạng siêu phân biệt đối xử
1
Tình trạng siêu phân biệt đối xử
1
Tình trạng siêu phân biệt đối xử