discriminability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái tồn tại hoặc mức độ của một thứ gì đó có thể phân biệt đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being, or the extent to which something is, discriminable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discriminabilityDạng gốc (base form)
- discriminabilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc discriminabilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha