Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discriminabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng phân biệt đối xử
danh từ
discriminability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discriminabilidad
Dạng gốc
(base form)
discriminabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
discriminability
Trạng thái tồn tại hoặc mức độ của một thứ gì đó có thể phân biệt được
AI
1
Khả năng phân biệt đối xử
1
Khả năng phân biệt đối xử
1
Khả năng phân biệt đối xử