Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperconstriction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Co thắt quá mức (của mô cơ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive constriction (of muscle tissue)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hyperconstrict
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
constriction
AI
1
Co thắt quá mức (của mô cơ)
1
Co thắt quá mức (của mô cơ)
1
Co thắt quá mức (của mô cơ)