Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperconfluence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng siêu hợp lưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being hyperconfluent
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
confluence
AI
1
Tình trạng siêu hợp lưu
1
Tình trạng siêu hợp lưu
1
Tình trạng siêu hợp lưu