Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypercatharsis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh trừng bạo lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Violent purging
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
catharsis
AI
1
Thanh trừng bạo lực
1
Thanh trừng bạo lực
1
Thanh trừng bạo lực