Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperbasophilia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng cực đoan của bệnh basophilia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An extreme form of basophilia.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
basophilia
AI
1
Dạng cực đoan của bệnh basophilia
1
Dạng cực đoan của bệnh basophilia
1
Dạng cực đoan của bệnh basophilia