Dịch

hyperbaric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dùng bội áp (suất)tính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or using greater than normal pressure (as of oxygen).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

hyperbaric chamberdanh từBình chứa không khí có áp suất cao, đặc biệt là bình dùng để cung cấp oxy cho bệnh nhân
hyperbaric oxygen chamberdanh từMột bình chịu áp lực được sử dụng để cung cấp oxy ở áp suất cao
hyperbaric environmentChưa có nghĩa
hyperbaric oxygen therapyChưa có nghĩa
hyperbaric oxygenChưa có nghĩa
hyperbaric medicineChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hyperbaric

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • phép điều trị dùng bội áp

AI