hyperbaric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dùng bội áp (suất)tính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or using greater than normal pressure (as of oxygen).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyperbaric chamberdanh từ | danh từ | Bình chứa không khí có áp suất cao, đặc biệt là bình dùng để cung cấp oxy cho bệnh nhân |
| hyperbaric oxygen chamberdanh từ | danh từ | Một bình chịu áp lực được sử dụng để cung cấp oxy ở áp suất cao |
| hyperbaric environment | Chưa có nghĩa | |
| hyperbaric oxygen therapy | Chưa có nghĩa | |
| hyperbaric oxygen | Chưa có nghĩa | |
| hyperbaric medicine | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hyperbaricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- phép điều trị dùng bội áp